Bảng giá vận chuyển

Thời gian tạo đơn Thời gian lấy hàng Thời gian giao hàng (tính từ khi lấy hàng)
NỘI TỈNH (Hồ Chí Minh - Hà Nội - Đà Nẵng) NỘI MIỀN (Hồ Chí Minh -> Miền Nam Hà Nội -> Miền Bắc Đà Nẵng -> Miền Trung) LIÊN MIỀN (Hồ Chí Minh -> M. Bắc, M.Trung Hà Nội -> M. Nam, M. Trung Đà Nẵng -> M. Bắc, M. Nam) THÀNH PHỐ LỚN (Hà nội, TP. HCM, Đà Nẵng)
Trước 10h30 8h30 đến 11h30

6 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 2 giờ;

Nhanh: Trong vòng 3 giờ

24 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 12 giờ;

Nhanh: Trong vòng 18 giờ

36 giờ -48 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 24 giờ;

Nhanh: Trong vòng 30 giờ

48 giờ -72 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 20 giờ;

Nhanh: Trong vòng 24 giờ

Từ 10h30 đến 16h00 13h30 đến 16h30 6 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 2 giờ

Nhanh: Trong vòng 3 giờ

24 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 12 giờ;

Nhanh: Trong vòng 18 giờ

36 giờ-48 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 24 giờ;

Nhanh: Trong vòng 30 giờ

48 giờ-72 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 20 giờ;

Nhanh: Trong vòng 24 giờ

Sau 16h00 8h30 đến 11h30 ngày kế tiếp 6h

Hỏa tốc:Trong vòng 2 giờ;

Nhanh: Trong vòng 3 giờ

24 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 12 giờ;

Nhanh: Trong vòng 18 giờ

+ 24 giờ - 48 giờ đối với tuyến huyện, xã

36 giờ -48 giờ.

Hỏa tốc: Trong vòng 24 giờ;

Nhanh: Trong vòng 30 giờ

+ 24 giờ - 48 giờ đối với tuyến huyện, xã

36 giờ -72 giờ

Hỏa tốc: Trong vòng 20 giờ;

Nhanh: Trong vòng 24 giờ

+ 24 giờ - 48 giờ đối với tuyến huyện, xã


1. Giá cước vận chuyển thường
NỘI TỈNH
Hồ Chí Minh - Hà Nội - Đà Nẵng
NỘI MIỀN
Hồ Chí Minh -> Miền Nam
Hà Nội -> Miền Bắc
Đà Nẵng -> Miền Trung
LIÊN MIỀN
Hồ Chí Minh -> M. Bắc, M.Trung
Hà Nội -> M. Nam, M. Trung
Đà Nẵng -> M. Bắc, M. Nam
THÀNH PHỐ LỚN
(Hà nội, TP. HCM, Đà Nẵng)
Nội thành
20.000 /3kg
+2.000/0.5kg tiếp theo
32.000 /0.5kg
Nội miền : +6.000đ/0.5kg tiếp theo
39.000 /0.5kg
+12.500đ/0.5kg tiếp theo
36.000 /0.5kg
+11.000đ/0.5kg tiếp theo
Huyện, xã
39.000đ /3kg
+3.500/0.5kg tiếp theo
45.000đ /0.5kg
+7.000/0.5kg tiếp theo
50.000đ /0.5kg
+13.500/0.5kg tiếp theo
36.000đ /0.5kg
+12.500/0.5kg tiếp theo

2. Giá cước vận chuyển nhanh
NỘI TỈNH
Hồ Chí Minh - Hà Nội - Đà Nẵng
NỘI MIỀN
Hồ Chí Minh -> Miền Nam
Hà Nội -> Miền Bắc
Đà Nẵng -> Miền Trung
LIÊN MIỀN
Hồ Chí Minh -> M. Bắc, M.Trung
Hà Nội -> M. Nam, M. Trung
Đà Nẵng -> M. Bắc, M. Nam
THÀNH PHỐ LỚN
(Hà nội, TP. HCM, Đà Nẵng)
Nội thành
Giá cước Dịch vụ thường + 15.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 20.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 25.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 20.000đ
Huyện, xã
Giá cước Dịch vụ thường + 15.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 20.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 25.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 20.000đ
3. Giá cước dịch vụ hỏa tốc
NỘI TỈNH
Hồ Chí Minh - Hà Nội - Đà Nẵng
NỘI MIỀN
Hồ Chí Minh -> Miền Nam
Hà Nội -> Miền Bắc
Đà Nẵng -> Miền Trung
LIÊN MIỀN
Hồ Chí Minh -> M. Bắc, M.Trung
Hà Nội -> M. Nam, M. Trung
Đà Nẵng -> M. Bắc, M. Nam
THÀNH PHỐ LỚN
(Hà nội, TP. HCM, Đà Nẵng)
Nội thành
Giá cước Dịch vụ thường + 80.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 100.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 120.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 100.000đ
Huyện, xã
Giá cước Dịch vụ thường + 80.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 100.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 120.000đ
Giá cước Dịch vụ thường + 100.000đ

4. Các dịch vụ giá trị gia tăng

Phát hẹn giờ: 100.000 VNĐ

Phí đóng gói: Tùy thuộc vào kích cỡ như sau:

STT Quy cách đóng gói Kích thước Đơn giá Ghi chú
1 Đóng thùng Carton 10cm x 10cmx10cm 10.000
2 Đóng thùng Carton 20cm x 20cm x20cm 15.000
3 Đóng thùng Carton 50cm x 50cm x50cm 40.000
4 Đóng thùng Carton 70cm x 70cm x 70cm 70.000
5 Đóng kiện Gỗ (thanh) 6 mặt 1m3 400.000 Tối thiểu 100.000 VNĐ
6 Đóng kiện Gỗ (thanh) 5 mặt, Mặt đáy có pallet 1m3 500.000
7 Đóng kiện Gỗ tấm thành thùng kín, Dưới có Palet 1m3 800.000
Đối với hàng thủy tinh, hàng dễ vỡ, cần lót xốp, bao đệm khí thì phụ phí thêm 50%

Phí đồng kiểm hàng hóa: 1000 VNĐ/1sản phẩm

Phí hàng nước (hàng hóa dạng lỏng): 10.000 VNĐ/1 sản phẩm

Phí phát chính chủ: 30.000 VNĐ

Phí Báo phát: 5000 VNĐ

Miền STT Tỉnh/ TP Nội thành Ngoại thành Huyện xã
Miền Bắc
1 Hà nội
Q. Ba Đình
Q. Hoàn Kiếm
Q. Đống Đa
Q. Tây Hồ
Q. Hai Bà Trưng
Q. Cầu giấy
Q. Thanh Xuân
Q. Long Biên
Q. Hà Đông
Q. Bắc Từ Liêm
Q. Nam Từ Liêm
Q. Hoàng Mai
2 Bắc Cạn Tp. Bắc Cạn
3 Bắc Giang Tp. Bắc Giang
H. Hiệp Hòa
H. Việt Yên
H. Lạng Giang
H. Tân Yên
H. Yên Dũng
H. Yên Thế
H. Lục Ngạn
H. Lục Nam
H. Sơn Động
4 Bắc Ninh Tp. Bắc Ninh
Tx. Từ Sơn
H. Tiên Du
H. Quế Võ
H. Yên Phong
H. Thuận Thành
H. Gia Bình
H. Lương Tài
5 Cao Bằng Tp. Cao Bằng
6 Điện Biên Tp. Điện Biên Phủ
7 Hà Giang Tp. Hà Giang
8 Hà Nam Tp. Phủ Lý
9 Hải Dương Tp. Hải Dương Tx. Chí Linh
H. Tứ Kỳ
H. Gia Lộc
H. Thanh Hà
H. Kim Thành
H. Nam Sách
H. Cẩm Giàng
H. Bình Giang
H. Thanh Miện
H. Ninh Giang
H. Kinh Môn
10 Hải Phòng
Q. Hồng Bàng
Q. Ngô Quyền
Q. Lê Chân
Q.Hải An
Q.Kiến An
Q.Dương Kinh
H. An Dương
Q. Đồ Sơn
H. Kiến Thuỵ
H. An Lão
H. Thuỷ Nguyên
H. Vĩnh Bảo
H. Cát Hải
H. Bạch Long Vĩ
11 Hoà Bình Tp. Hoà Bình
12 Hưng Yên Tp. Hưng Yên
H. Tiên Lữ
H. Kim Động
H. Phù Cừ
H. Ân Thi
H. Yên Mỹ
H. Khoái Châu
H. Mỹ Hào
H. Văn Lâm
H. Văn Giang
13 Lai Châu Tp. Lai Châu
14 Lạng Sơn Tp. Lạng Sơn
15 Lào Cai Tp. Lào Cai
16 Nam Định Tp. Nam Định
H. Vụ Bản
H. Nam Trực
H. Mỹ Lộc
H. Ý Yên
H. Hải Hậu
H. Nghĩa Hưng
H. Trực Ninh
H. Xuân Trường
H. Giao Thủy
17 Ninh Bình Tp. Ninh Bình
18 Phú Thọ Tp. Việt Trì
19 Quảng Ninh
TP. Hạ Long
TP. Móng Cái
TP. Cẩm Phả
TP. Uông Bí
20 Sơn La Tp. Sơn La
21 Thái Bình Tp. Thái Bình
H. Vũ Thư
H. Kiến Xương
H. Tiền Hải
H. Đông Hưng
H. Quỳnh Phụ
H. Thái Thụy
H. Hưng Hà
22 Thái Nguyên Tp. Thái Nguyên
23 Tuyên Quang Tp. Tuyên Quang
24 Vĩnh Phúc Tp. Vĩnh Phúc
25 Yên Bái Tp. Yên Bái
Miền Trung
26 Đà Nẵng
Q. Hải Châu
Q. Thanh Khê
Q. Cẩm Lệ
Q. Sơn Trà
Q. Ngũ Hành Sơn
Q. Liên Chiểu
27 Bình Đinh Tp. Quy Nhơn
28 Đắk Lắk Tp. Buôn Mê Thuột
29 Đắk Nông Tx. Gia Nghĩa
30 Gia Lai Tp. Pleiku
31 Hà Tĩnh Tp. Hà Tĩnh
32 Khánh Hoà
TP. Nha Trang
TP. Cam Ranh
33 Kon Tum Tp. Kon Tum
34 Nghệ An Tp. Vinh
35 Phú Yên Tp. Tuy Hoà
36 Quảng Bình Tp. Đồng Hới
37 Quảng Nam
TP. Tam Kỳ
TP. Hội An
38 Quảng Ngãi Tp. Quảng Ngãi
39 Quảng Trị Tp. Đông Hà
40 Thanh Hoá Tp. Thanh Hoá
41 Thừa Thiên Huế Tp. Huế
Miền Nam
42 Tp. Hồ Chí Minh
Q. 1,2,3,4,5,6,7,8,10,11
Q. Bình Thạnh
Q. Gò Vấp
Q. Phú Nhuận
Q. Tân Bình
Q. Tân Phú
Q. 9
Q. 12
Q. Thủ Đức
Q. Bình Tân
43 Bình Thuận Tp. Phan Thiết
44 An Giang Tp. Long Xuyên
45 Bà Rịa Vũng Tàu
Tp. Bà Rịa
Tp. Vũng Tàu
46 Bạc Liêu Tp. Bạc Liêu
47 Bến Tre Tp. Bến Tre
48 Bình Dương Tp. Thủ Dầu Một
49 Bình Phước Tp. Đồng Xoài
50 Cà Mau Tp. Cà Mau
51 Cần Thơ
Q. Ninh Kiều
Q. Bình Thuỷ
Q. Cái Răng
52 Đồng Nai Tp. Biên Hoà
53 Đồng Tháp Tp. Cao Lanh
54 Hậu Giang Tp. Rạch Giá
56 Lâm Đồng Tp. Đà lạt
57 Long An Tp. Tân An
58 Ninh Thuận Tp. Phan Rang - Tháp Chàm
59 Sóc Trăng Tp. Sóc Trăng
60 Tây Ninh Tp. Tây Ninh
61 Tiền Giang Tp. Mỹ Tho
62 Trà Vinh Tp. Trà Vinh
63 Vĩnh Long Tp. Vĩnh Long